son of a fuck

/sən əv ə fək/
Danh từ
  1. (từ lóng, thô tục, xúc phạm, không phổ biến) Đồ khốn nạn.
    (slang, vulgar, offensive, uncommon) Son of a bitch.
🎬 Nghe “son of a fuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish